vắt vẻo

vắt vẻo

Một con sóc nhỏ đang ngồi vắt vẻo trên cành cây cao.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tư thế ngồi hoặc đứng trên một chỗ cao, chật hẹp, không vững chãi: "vắt vẻo" mô tả trạng thái một người hoặc vật nằm trên một điểm cao, nhỏ, dễ mất thăng bằng hoặc trông có vẻ nguy hiểm.
    • dáng vẻ kiêu căng, ngạo mạn: "vắt vẻo" còn miêu tả cách ngồi hoặc đứng với thái độ tự phụ, coi thường người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ (chỉ vị trí cao, không vững):

    • Con mèo ngồi vắt vẻo trên cành cây cao. (Con mèo ngồimột chỗ cao trên cành cây, trông không an toàn.)
    • Đứa bé trèo lên ngồi vắt vẻo trên hàng rào. (Đứa bé leo lên ngồitư thế không vững trên hàng rào.)
  • Tính từ (chỉ dáng vẻ kiêu căng):

    • Anh ta ngồi vắt vẻo trên ghế, nhìn mọi người bằng ánh mắt khinh thường. (Anh ta ngồi với dáng vẻ tự phụ, coi thường người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vắt va vắt vẻo" (dạng láy, nhấn mạnh): ở tư thế cao, chật rất không vững chãi.

    • Cậu vắt va vắt vẻo trên nóc tủ, khiến ai cũng lo lắng. (Cậu ngồitư thế rất cao mất thăng bằng trên nóc tủ.)
  • "vắt vẻo" + nơi chốn: diễn tả hành động đặt mìnhvị trí cao, chật.

    • ấy vắt vẻo trên bệ cửa sổ để ngắm cảnh. ( ấy ngồitư thế không vững trên bệ cửa sổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Vắt (động từ): đặt hoặc treo một phần lên cao, thường không chắc chắn.

    • Anh ấy vắt chân lên bàn. (Anh ấy đặt chân lên bàn một cách không trang trọng.)
  • Veo (tính từ): cao nhọn, thường dùng trong "vắt vẻo" để tạo hình ảnh.

    • (Không dùng độc lập phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Chênh vênh: ở tư thế cao, không vững, dễ đổ ngã.

    • Cái ghế để chênh vênh trên đá. (Cái ghế đặtvị trí không an toàn.)
  • Lêu nghêu: cao mảnh khảnh, trông yếu ớt (thường chỉ người).

    • Anh ta cao lêu nghêu, trông như sắp ngã. (Anh ta cao gầy, trông không vững.)
Thành ngữ liên quan
  • Ngồi vắt vẻo như khỉ: ngồitư thế cao, không vững, hoặc dáng vẻ nghịch ngợm.
    • Thằng ngồi vắt vẻo như khỉ trên cây. (Thằng ngồichỗ cao, trông tinh nghịch không an toàn.)